en slander
Bản dịch
- eo kalumnii (Dịch ngược)
- eo kalumnio (Dịch ngược)
- ja 中傷する (Gợi ý tự động)
- ja 誹謗する (Gợi ý tự động)
- ja 名誉を毀損する (Gợi ý tự động)
- io kalumniar (Gợi ý tự động)
- en to defame (Gợi ý tự động)
- en libel (Gợi ý tự động)
- en malign (Gợi ý tự động)
- en vilify (Gợi ý tự động)
- en bad-mouth (Gợi ý tự động)
- zh 污蔑 (Gợi ý tự động)
- zh 诽谤 (Gợi ý tự động)
- ja 中傷 (Gợi ý tự động)
- ja 誹謗 (Gợi ý tự động)
- en false charge (Gợi ý tự động)
- en malicious misrepresentation (Gợi ý tự động)
- en scandal (Gợi ý tự động)



Babilejo