en skylight
Bản dịch
- eo ĉielluma (Dịch ngược)
- eo fenestreto (Dịch ngược)
- eo luko (Dịch ngược)
- ja 小窓 (Gợi ý tự động)
- en air hole (Gợi ý tự động)
- en dormer window (Gợi ý tự động)
- ja 天窓 (Gợi ý tự động)
- ja 舷窓 (Gợi ý tự động)
- io luko (Gợi ý tự động)
- en porthole (Gợi ý tự động)
- zh 天窗 (Gợi ý tự động)
- zh 舱口 (Gợi ý tự động)
- zh 下水道口 (Gợi ý tự động)



Babilejo