eo skvam/o
skvamo
Cấu trúc từ:
skvam/o ...Cách phát âm bằng kana:
スクヴァーモ
Thẻ:
Substantivo (-o) skvamo
Laŭ la Universala Vortaro: fr écaille (de poisson) | en scale (fish etc.) | de Schuppe | ru чешуя | pl łuska.
Bản dịch
- ja うろこ (鱗) pejv
- ja 鱗粉 pejv
- ja 鱗片 pejv
- ja 鱗屑 (りんせつ) pejv
- io squamo Diccionario
- en scale (of fish) ESPDIC
- eo skalo (Gợi ý tự động)
- fr échelle f (Gợi ý tự động)
- nl schaal m, f (Gợi ý tự động)
- eo skali (Gợi ý tự động)
- eo ŝanĝi skalon (Gợi ý tự động)
- es graduar tamaño (Gợi ý tự động)
- es graduar tamaño (Gợi ý tự động)
- fr redemensionner (Gợi ý tự động)
- nl schaal aanpassen (Gợi ý tự động)



Babilejo