Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo skuiĝo

Cấu trúc từ:
sku//o ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂョ
Substantivo (-o) skuiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo skuiĝa

Cấu trúc từ:
sku//a ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂャ
Adjektivo (-a) skuiĝa

Bản dịch

eo skuiĝi

Cấu trúc từ:
sku//i ...
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo skuo

Cấu trúc từ:
sku/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Substantivo (-o) skuo

Bản dịch

eo skua

Cấu trúc từ:
sku/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adjektivo (-a) skua

Bản dịch

en skua

Bản dịch

eo skui

Cấu trúc từ:
sku/i ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr secouer | en shake | de schütteln | ru трясти | pl trząść.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo skue

Cấu trúc từ:
sku/e ...
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adverbo (-e) skue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sku//o ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog