Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
sku/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
エー

eo skuego

Cấu trúc dự đoán:
sku/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
エー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo skuo

Từ mục chính:
sku/i
Cấu trúc từ:
sku/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo skua

Cấu trúc dự đoán:
sku/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

en skua

Bản dịch

eo skui

Từ mục chính:
sku/i
Cấu trúc từ:
sku/i
Cách phát âm bằng kana:
クー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: secouer | en: shake | de: schütteln | ru: трясти | pl: trząść.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) skuego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 651,934 inferencoj, 0.494 CPU-sekundoj en 0.727 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog