Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sku/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

eo skua

Cấu trúc từ:
sku/a
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adjektivo (-a) skua

Bản dịch

en skua

Bản dịch

eo skui

Từ mục chính:
sku/i
Cấu trúc từ:
sku/i
Cách phát âm bằng kana:
クー
Infinitivo (-i) de verbo skui

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo skuo

Từ mục chính:
sku/i
Cấu trúc từ:
sku/o
Cách phát âm bằng kana:
クー
Substantivo (-o) skuo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo skue

Cấu trúc từ:
sku/e
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adverbo (-e) skue

Bản dịch

(?) skua

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 676,608 inferencoj, 0.346 CPU-sekundoj en 0.353 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog