eo skribrulaĵo
Cấu trúc từ:
skrib/rul/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
スクリブルラ▼ージョ
Substantivo (-o) skribrulaĵo
Bản dịch
- ja 巻物 pejv
- en scroll ESPDIC
- eo rulumi (Gợi ý tự động)
- es desplazar (Gợi ý tự động)
- es desplazar (Gợi ý tự động)
- fr faire défiler (Gợi ý tự động)
- nl schuiven (Gợi ý tự động)
- nl verschuiven (Gợi ý tự động)



Babilejo