eo skribmarko
Cấu trúc từ:
skrib/mark/o ...Cách phát âm bằng kana:
スクリブマルコ
Substantivo (-o) skribmarko
Bản dịch
- en cursor ESPDIC
- eo kursoro (Gợi ý tự động)
- eo tajpmontrilo (Gợi ý tự động)
- es cursor (Gợi ý tự động)
- es cursor (Gợi ý tự động)
- fr curseur (Gợi ý tự động)
- nl muisaanwijzer m (Gợi ý tự động)



Babilejo