Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
skrib/a lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
リーバ   ヴォ

eo skriba lingvo

Cấu trúc từ:
skrib/a lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
リーバ   ヴォ
Substantivo (-o) skriba lingvo

Bản dịch

eo skriba lingva

Cấu trúc từ:
skrib/a lingv/a
Cách phát âm bằng kana:
リーバ   ヴァ
Adjektivo (-a) skriba lingva

Bản dịch

eo skriba lingvi

Cấu trúc từ:
skrib/a lingv/i
Cách phát âm bằng kana:
リーバ   ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo skriba lingvi

Bản dịch

eo skriba lingve

Cấu trúc từ:
skrib/a lingv/e
Cách phát âm bằng kana:
リーバ   ヴェ
Adverbo (-e) skriba lingve

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
skribaskriba 書かれた
lingvolingvo 言語

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 522,233 inferencoj, 0.266 CPU-sekundoj en 0.279 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog