io skopo
Bản dịch
- eo celo (Dịch ngược)
- eo objekto (Dịch ngược)
- eo intenco (Dịch ngược)
- ja 目的 (Gợi ý tự động)
- ja 目標 (Gợi ý tự động)
- en aim (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en target (Gợi ý tự động)
- en objective (Gợi ý tự động)
- en aspiration (Gợi ý tự động)
- zh 目标 (Gợi ý tự động)
- zh 目的 (Gợi ý tự động)
- zh 宗旨 (Gợi ý tự động)
- ja 物体 (Gợi ý tự động)
- ja 事物 (Gợi ý tự động)
- ja もの (Gợi ý tự động)
- ja 品物 (Gợi ý tự động)
- ja 対象 (Gợi ý tự động)
- ja 題材 (Gợi ý tự động)
- ja 目的語 (Gợi ý tự động)
- ja 客体 (Gợi ý tự động)
- io objekto (Gợi ý tự động)
- en article (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- zh 宾语 (Gợi ý tự động)
- zh 东西 (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 对象 (Gợi ý tự động)
- ja 意図 (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- ja もくろみ (Gợi ý tự động)
- en intention (Gợi ý tự động)
- en meaning (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)



Babilejo