Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo skisma

Cấu trúc từ:
skism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) skisma

Bản dịch

eo skismi

Cấu trúc từ:
skism/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo skismo

Cấu trúc từ:
skism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) skismo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo skisme

Cấu trúc từ:
skism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) skisme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
skism/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 239,531 inferencoj, 0.217 CPU-sekundoj en 0.363 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog