en sketch
Bản dịch
- eo skizo LibreOffice
- nl schets m, f Komputeko
- ja スケッチ (Gợi ý tự động)
- ja 下絵 (Gợi ý tự động)
- ja 略図 (Gợi ý tự động)
- ja クロッキー (Gợi ý tự động)
- ja 概略 (Gợi ý tự động)
- ja 草案 (Gợi ý tự động)
- io klado (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)
- en sketch (Gợi ý tự động)
- ja スケッチすること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 下絵を描くこと 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 概略を示すこと 推定 (Gợi ý tự động)
- eo desegni (Dịch ngược)
- eo etudo (Dịch ngược)
- eo krokizo (Dịch ngược)
- eo skeĉo (Dịch ngược)
- eo skizi (Dịch ngược)
- ja 描く (Gợi ý tự động)
- ja 素描する (Gợi ý tự động)
- ja デッサンする (Gợi ý tự động)
- ja デザインする (Gợi ý tự động)
- ja 設計図をひく (Gợi ý tự động)
- ja 製図する (Gợi ý tự động)
- ja 輪郭を示す (Gợi ý tự động)
- ja 描画する (Gợi ý tự động)
- io desegnar (Gợi ý tự động)
- en to design (Gợi ý tự động)
- en depict (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en plot (Gợi ý tự động)
- zh 画出轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 勾画 (Gợi ý tự động)
- ja 習作 (Gợi ý tự động)
- ja 練習曲 (Gợi ý tự động)
- en etude (Gợi ý tự động)
- en study (Gợi ý tự động)
- en storyboard (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- ja 寸劇 (Gợi ý tự động)
- en skit (Gợi ý tự động)
- ja スケッチする (Gợi ý tự động)
- ja 下絵を描く (Gợi ý tự động)
- ja 概略を示す (Gợi ý tự động)
- io skisar (Gợi ý tự động)
- en to plan (Gợi ý tự động)



Babilejo