en skate
Bản dịch
- eo gliti (Dịch ngược)
- eo glitilo (Dịch ngược)
- eo glitkuri (Dịch ngược)
- eo glitkurilo (Dịch ngược)
- eo rajo (Dịch ngược)
- eo sketilo (Dịch ngược)
- ja 滑る (Gợi ý tự động)
- ja 滑走する (Gợi ý tự động)
- ja つるりと滑る (Gợi ý tự động)
- ja 忍び込む (Gợi ý tự động)
- ja ひそかに進行する (Gợi ý tự động)
- ja すべる (Gợi ý tự động)
- io glitar (Gợi ý tự động)
- en to glide (Gợi ý tự động)
- en slide (Gợi ý tự động)
- en slip (Gợi ý tự động)
- zh 滑 (Gợi ý tự động)
- zh 溜冰 (Gợi ý tự động)
- ja スケート靴 (Gợi ý tự động)
- ja 滑走具 (Gợi ý tự động)
- ja すべり金 (Gợi ý tự động)
- ja スケートする (Gợi ý tự động)
- en to go skating (Gợi ý tự động)
- ja ガンギエイ (Gợi ý tự động)
- ja エイ (Gợi ý tự động)
- io rayo (Gợi ý tự động)
- en ray (Gợi ý tự động)
- en stingray (Gợi ý tự động)



Babilejo