io skandar
Bản dịch
- eo skandi (Dịch ngược)
- eo balai (Dịch ngược)
- eo skani (Dịch ngược)
- ja 韻律を分析する (Gợi ý tự động)
- ja 韻律をつけて読む (Gợi ý tự động)
- en to chant (Gợi ý tự động)
- en scan (Gợi ý tự động)
- ja 掃く (Gợi ý tự động)
- ja 走査する (Gợi ý tự động)
- io balayar (Gợi ý tự động)
- en to sweep (Gợi ý tự động)
- en whisk (Gợi ý tự động)
- zh 扫除 (Gợi ý tự động)
- zh 扫掉 (Gợi ý tự động)
- zh 打扫干净 (Gợi ý tự động)
- ja 探査する (Gợi ý tự động)
- ja スキャンする (Gợi ý tự động)
- en to scan (Gợi ý tự động)
- en sweep (Gợi ý tự động)



Babilejo