en size
Pronunciation:
Bản dịch
- eo amplekso WordPress
- eo grando LibreOffice
- nl grootte f Komputeko
- ja 大きさ (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- ja 外延 (Gợi ý tự động)
- ja 分布範囲 (Gợi ý tự động)
- en amplitude (Gợi ý tự động)
- en bulk (Gợi ý tự động)
- en dimension (Gợi ý tự động)
- en extent (Gợi ý tự động)
- en size (Gợi ý tự động)
- en scope (Gợi ý tự động)
- en magnitude (Gợi ý tự động)
- en range (Gợi ý tự động)
- en span (Gợi ý tự động)
- zh 大小 (Gợi ý tự động)
- zh 广度 (Gợi ý tự động)
- zh 范围 (Gợi ý tự động)
- eo dimensio (Dịch ngược)
- eo formato (Dịch ngược)
- eo glueto (Dịch ngược)
- eo grandeco (Dịch ngược)
- eo multeco (Dịch ngược)
- ja 寸法 (Gợi ý tự động)
- ja 次元 (Gợi ý tự động)
- ja 規模 (Gợi ý tự động)
- io dimensiono (Gợi ý tự động)
- en measurement (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- zh 尺寸 (Gợi ý tự động)
- zh 维数 (Gợi ý tự động)
- zh 量纲 (Gợi ý tự động)
- ja 判 (Gợi ý tự động)
- io formato (Gợi ý tự động)
- en format (Gợi ý tự động)
- ja 偉大さ (Gợi ý tự động)
- en greatness (Gợi ý tự động)
- en multiplicity (Gợi ý tự động)
- en plurality (Gợi ý tự động)



Babilejo