eo situo
Cấu trúc từ:
situ/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィトゥーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) situo
(Difino de Akademia Vortaro) Loko rigardata konsidere al la kondiĉoj, kiujn ĝi prezentis aŭ prezentas por la starigo de homloĝejoj (naturo de la grundo, ebloj de vivtenado, defendorimedoj, ktp).
Bản dịch
- ja 位置 (地理的) pejv
- ja 場所 pejv
- ja 立地 pejv
- en site ESPDIC
- zh 地位 Verda Reto
- zh 位置 Verda Reto
- eo retejo (Gợi ý tự động)
- es sitio (Gợi ý tự động)
- es sitio (Gợi ý tự động)
- fr page web f (Gợi ý tự động)
- nl webstek m (Gợi ý tự động)
- nl (web)site (Gợi ý tự động)
- eo situacio (Dịch ngược)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)



Babilejo