eo situi
Cấu trúc từ:
situ/i ...Cách phát âm bằng kana:
スィトゥーイ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo situi
Bản dịch
- ja 位置する pejv
- ja 場所にある pejv
- en to be situated ESPDIC
- zh 位于 开放
- eo situacii (Dịch ngược)
- ja 事態(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 局面(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 情勢(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 位置(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 立場(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 状況(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 場面(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo