en situational
Bản dịch
- eo situacia (Dịch ngược)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en context-sensitive (Gợi ý tự động)
- ja 事態に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 局面に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 情勢に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 位置に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 立場に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 状況に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 場面に関連した (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーションに関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo