en situation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo cirkonstancaro (Dịch ngược)
- eo oficio (Dịch ngược)
- eo pozicio (Dịch ngược)
- eo sido (Dịch ngược)
- eo situacia (Dịch ngược)
- eo situacio (Dịch ngược)
- eo stato (Dịch ngược)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en conditions (Gợi ý tự động)
- en state of things (Gợi ý tự động)
- en conjecture (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 地位 (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 陣地 (Gợi ý tự động)
- io poziciono (Gợi ý tự động)
- en location (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en pose (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- en posture (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- zh 位置 (Gợi ý tự động)
- zh 姿势 (Gợi ý tự động)
- zh 阵地 (Gợi ý tự động)
- zh 社会地位 (Gợi ý tự động)
- en site (Gợi ý tự động)
- ja 座っていること (Gợi ý tự động)
- ja 腰掛けていること (Gợi ý tự động)
- ja 止まっていること (Gợi ý tự động)
- ja じっとしていること (Gợi ý tự động)
- ja あること (Gợi ý tự động)
- ja いること (Gợi ý tự động)
- ja 位置すること (Gợi ý tự động)
- ja 似合っていること (Gợi ý tự động)
- en situational (Gợi ý tự động)
- en context-sensitive (Gợi ý tự động)
- ja 事態に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 局面に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 情勢に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 位置に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 立場に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 状況に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 場面に関連した (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーションに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- eo situo (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 状態 (Gợi ý tự động)
- ja 様子 (Gợi ý tự động)
- ja 有様 (Gợi ý tự động)
- ja 身分 (Gợi ý tự động)
- ja 態 (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- zh 状态 (Gợi ý tự động)
- zh 境况 (Gợi ý tự động)
- zh 地位 (Gợi ý tự động)



Babilejo