Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sit/u
Cách phát âm bằng kana:
スィートゥ

eo situ/o

situo

Cấu trúc từ:
situ/o
Cách phát âm bằng kana:
スィトゥー
Substantivo (-o) situo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

situi

Từ chứa gốc "situ"

eo sito

Cấu trúc từ:
sit/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Substantivo (-o) sito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sita

Cấu trúc từ:
sit/a
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo si

en site

Pronunciation: /saɪt/

Bản dịch

(?) situ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 595,957 inferencoj, 0.289 CPU-sekundoj en 0.306 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog