en site
Pronunciation:
Bản dịch
- eo retejo Firefox
- es sitio Komputeko
- es sitio Komputeko
- fr page web f Komputeko
- nl webstek m Van Dale
- nl (web)site Van Dale
- ja ウェブサイト (Gợi ý tự động)
- en internet page (Gợi ý tự động)
- en internet site (Gợi ý tự động)
- en web site (Gợi ý tự động)
- eo sido (Dịch ngược)
- eo situacio (Dịch ngược)
- eo situo (Dịch ngược)
- en situation (Gợi ý tự động)
- ja 座っていること (Gợi ý tự động)
- ja 腰掛けていること (Gợi ý tự động)
- ja 止まっていること (Gợi ý tự động)
- ja じっとしていること (Gợi ý tự động)
- ja あること (Gợi ý tự động)
- ja いること (Gợi ý tự động)
- ja 位置すること (Gợi ý tự động)
- ja 似合っていること (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 場所 (Gợi ý tự động)
- ja 立地 (Gợi ý tự động)
- zh 地位 (Gợi ý tự động)
- zh 位置 (Gợi ý tự động)



Babilejo