eo sistemhorloĝo
Cấu trúc từ:
sistem/horloĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィステムホッロ▼ーヂョ
Substantivo (-o) sistemhorloĝo
Bản dịch
- en system clock ESPDIC
- eo taktilo (Gợi ý tự động)
- fr horloge système (Gợi ý tự động)
- nl systeemklok m, f (Gợi ý tự động)
- en clock (Dịch ngược)



Babilejo