eo sistema restaŭro
Cấu trúc từ:
sistema restaŭro ...Cách phát âm bằng kana:
スィステーマ レスタウロ
Bản dịch
- en system restore ESPDIC
- eo sistema restaŭro (Gợi ý tự động)
- es restaurar sistema (Gợi ý tự động)
- es restaurar sistema (Gợi ý tự động)
- fr restauration du système (Gợi ý tự động)
- nl systeemherstel (Gợi ý tự động)



Babilejo