eo sistema legilo
Cấu trúc từ:
sistema legilo ...Cách phát âm bằng kana:
スィステーマ レ▼ギーロ▼
Bản dịch
- en system drive ESPDIC
- es unidad de sistema (Gợi ý tự động)
- es unidad de sistema (Gợi ý tự động)
- fr lecteur système (Gợi ý tự động)
- nl systeemstation (Gợi ý tự động)



Babilejo