eo sistema kanalo
Cấu trúc từ:
sistema kanalo ...Cách phát âm bằng kana:
スィステーマ カナーロ▼
Bản dịch
- en system channel ESPDIC
- eo sistema kanalo (Gợi ý tự động)
- es canal del sistema (Gợi ý tự động)
- es canal del sistema (Gợi ý tự động)
- nl systeemkanaal (Gợi ý tự động)



Babilejo