eo siring/o
siringo
Cấu trúc từ:
siring/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィリンゴ
Thẻ:
Substantivo (-o) siringo
Bản dịch
- la Syringa persica 【植】 JENBP
- la Syringa vulgaris 【植】 JENBP
- ja ライラック pejv
- ja ハシドイ (属) pejv
- en lilac ESPDIC
- en Syringa ESPDIC
- zh 紫丁香花 开放
- zh 紫丁香 开放
- eo lilako 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo siringo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo vulgara lilako 【植】 (Gợi ý tự động)
- ja ペルシャライラック (Dịch ngược)
- ja ムラサキハシドイ (Dịch ngược)
- ja リラ (Dịch ngược)
- io lilaco (Gợi ý tự động)



Babilejo