Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en sire

Bản dịch

  • eo patro (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 父親 (Gợi ý tự động)
  • ja 創始者 (Gợi ý tự động)
  • ja 開祖 (Gợi ý tự động)
  • io patrulo (Gợi ý tự động)
  • en father (Gợi ý tự động)
  • en parent (Gợi ý tự động)
  • zh 父亲 (Gợi ý tự động)

eo siri/o

Sirio

Cấu trúc từ:
siri/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィリー
Thẻ:
Substantivo (-o) Sirio

Bản dịch

siria

siriano

Từ chứa gốc "siri"

eo siro

Cấu trúc từ:
sir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
sir/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 313,159 inferencoj, 0.189 CPU-sekundoj en 0.194 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog