Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sinuo

Cấu trúc từ:
sinu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヌー
Substantivo (-o) sinuo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io sinuo

Bản dịch

  • eo sinuo (Dịch ngược)
  • en bend (Gợi ý tự động)
  • en sinuosity (Gợi ý tự động)

eo sinua

Cấu trúc từ:
sinu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヌー
Adjektivo (-a) sinua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sinui

Cấu trúc từ:
sin/u/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
sinu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヌー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,010,002 inferencoj, 0.234 CPU-sekundoj en 0.236 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog