tok sinpin
o; Ĉina: 前边 qiánbian
Bản dịch
- eo antaŭo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo brusto Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo torso Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo vizaĝo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo muro Fundamenta Vortaro de Tokipono
- en fore (Gợi ý tự động)
- ja 胸 (Gợi ý tự động)
- io pektoro (Gợi ý tự động)
- en bosom (Gợi ý tự động)
- en breast (Gợi ý tự động)
- en chest (Gợi ý tự động)
- zh 脯 (Gợi ý tự động)
- zh 胸脯 (Gợi ý tự động)
- zh 胸 (Gợi ý tự động)
- fr poitrine (Gợi ý tự động)
- ja 上半身 (人体の) (Gợi ý tự động)
- ja 胴 (Gợi ý tự động)
- ja トルソ (頭・手足のない胴体だけの彫像) (Gợi ý tự động)
- io torso (Gợi ý tự động)
- en torso (Gợi ý tự động)
- en trunk (of body) (Gợi ý tự động)
- ja 顔 (Gợi ý tự động)
- ja 顔面 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つき (Gợi ý tự động)
- ja 顔色 (Gợi ý tự động)
- ja 正面 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 表面 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io vizajo (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en visage (Gợi ý tự động)
- en countenance (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- zh 脸 (Gợi ý tự động)
- zh 面 (Gợi ý tự động)
- zh 面部 (Gợi ý tự động)
- zh 面孔 (Gợi ý tự động)
- ja 壁 (Gợi ý tự động)
- ja へい (塀) (Gợi ý tự động)
- ja 壁状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 障壁 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io muro (Gợi ý tự động)
- en wall (Gợi ý tự động)
- zh 墙壁 (Gợi ý tự động)
- zh 墙 (Gợi ý tự động)



Babilejo