eo sinonimado
Cấu trúc từ:
sinonim/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィノニマード
Substantivo (-o) sinonimado
Bản dịch
- en aliasing ESPDIC
- ca afegir un àlias (Gợi ý tự động)
- eo kromnomado (Gợi ý tự động)
- es añadir un alias (Gợi ý tự động)
- es añadir un alias (Gợi ý tự động)
- nl aliasing (Gợi ý tự động)



Babilejo