Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo singulto

Cấu trúc từ:
singult/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィン
Substantivo (-o) singulto

Bản dịch

eo singulta

Cấu trúc từ:
singult/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィン
Adjektivo (-a) singulta

Bản dịch

eo singulti

Cấu trúc từ:
singult/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィンティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr avoir le hoquet | en hiccough | de schlucksen | ru икота | pl czkawka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo singulte

Cấu trúc từ:
singult/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィン
Adverbo (-e) singulte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
singult/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,115,245 inferencoj, 0.252 CPU-sekundoj en 0.346 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog