en singer
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kantistino (Dịch ngược)
- eo kantisto (Dịch ngược)
- eo kanzonisto (Dịch ngược)
- en female singer (Gợi ý tự động)
- ja 歌手 (Gợi ý tự động)
- ja 詩人 (Gợi ý tự động)
- en minstrel (Gợi ý tự động)
- en songster (Gợi ý tự động)
- en vocalist (Gợi ý tự động)
- zh 歌手 (Gợi ý tự động)
- ja シャンソニエ (Gợi ý tự động)
- ja シャンソン歌手 (Gợi ý tự động)



Babilejo