eo singardo
Cấu trúc từ:
si/n/gard/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィンガルド
Substantivo (-o) singardo
Bản dịch
- eo singardemo (用心) pejv
- en caution ESPDIC
- en precaution ESPDIC
- ja 用心 (Gợi ý tự động)
- ja 警戒心 (Gợi ý tự động)
- en discretion (Gợi ý tự động)
- en generalship (Gợi ý tự động)
- en prudence (Gợi ý tự động)



Babilejo