eo sindetenemo
Cấu trúc từ:
si/n/de/ten/em/o ...Cách phát âm bằng kana:
スィンデテネーモ
Bản dịch
- eo sindeteno (自制) pejv
- en continence ESPDIC
- ja 自制 (Gợi ý tự động)
- ja 遠慮 (Gợi ý tự động)
- ja 棄権 (Gợi ý tự động)
- en abstention (Gợi ý tự động)
- en abstinence (Gợi ý tự động)



Babilejo