en simulation
Bản dịch
- eo simulado Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Christian Bertin
- ja 詐病 (Gợi ý tự động)
- ja 仮病 (Gợi ý tự động)
- ja シミュレーション (Gợi ý tự động)
- ja 模擬実験 (Gợi ý tự động)
- en simulation (Gợi ý tự động)
- eo ŝajnigo (Dịch ngược)
- ja 見せかけ (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en dissimulation (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)
- en pretense (Gợi ý tự động)
- en charade (Gợi ý tự động)
- en sham (Gợi ý tự động)
- en pretending (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)



Babilejo