en simply
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nur (Dịch ngược)
- eo senafekte (Dịch ngược)
- eo simple (Dịch ngược)
- ja ただ~だけ (Gợi ý tự động)
- ja ~しかない (Gợi ý tự động)
- ja ほんの (Gợi ý tự động)
- ja わずか (Gợi ý tự động)
- ja ようやく (Gợi ý tự động)
- ja やっと (Gợi ý tự động)
- io nur (Gợi ý tự động)
- en exclusively (Gợi ý tự động)
- en just (Gợi ý tự động)
- en only (Gợi ý tự động)
- zh 只 (Gợi ý tự động)
- zh 而已 (Gợi ý tự động)
- zh 仅仅 (Gợi ý tự động)
- zh 只有 (Gợi ý tự động)
- ja 気取らなく (Gợi ý tự động)
- ja ただ (Gợi ý tự động)
- ja 単に (Gợi ý tự động)
- ja 単純に (Gợi ý tự động)
- ja 簡単に (Gợi ý tự động)
- en plainly (Gợi ý tự động)
- zh 简直 (Gợi ý tự động)



Babilejo