eo simpla volumo
Cấu trúc từ:
simpla volumo ...Cách phát âm bằng kana:
スィンプラ▼ ヴォル▼ーモ
Bản dịch
- en simple volume ESPDIC
- eo simpla volumo (Gợi ý tự động)
- es volumen simple (Gợi ý tự động)
- es volumen simple (Gợi ý tự động)
- fr volume simple (Gợi ý tự động)
- nl eenvoudig volume n (Gợi ý tự động)



Babilejo