en similarly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo laŭe (Dịch ngược)
- eo simile (Dịch ngược)
- en accordingly (Gợi ý tự động)
- en in the same way (Gợi ý tự động)
- ja 類似して (Gợi ý tự động)
- ja 同じように (Gợi ý tự động)
- en likewise (Gợi ý tự động)
- en by the same token (Gợi ý tự động)



Babilejo