・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.6 | justa | 正しい |
|---|---|---|
| 1.0 | rusta | さびに関連した |
| 1.0 | ĝusta | 正しい |
| 1.0 | ĵusta | … |
| 1.4 | juste | 正しく |
| 1.4 | justo | 正義 |
| 1.6 | juta | ジュートに関連した |
| 1.7 | hasta | 大急ぎの |
| 1.7 | lasta | 最後の |
| 1.7 | vasta | 広い |
| 1.7 | ĉasta | 貞節な |
| 1.8 | busto | 上半身 |
| 1.8 | fusto | 柱身 |
| 1.8 | gusto | 味 |
| 1.8 | rusto | さび |
| 1.8 | ĝuste | 正しく |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo