・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | tipe | 典型的に |
|---|---|---|
| 1.0 | ĉipe | … |
| 1.0 | ŝipe | 船で |
| 1.5 | vipi | むち打つ |
| 1.7 | vice | 列になって |
| 1.7 | vide | 見ることで |
| 1.7 | vipo | むち |
| 1.7 | vire | 男らしく |
| 1.7 | vive | 生き生きと |
| 1.8 | lipa | 唇の |
| 1.8 | lipi | 唇で触れる |
| 1.8 | sepe | 七番目に |
| 1.8 | tipa | 典型的な |
| 1.8 | zipi | ファスナーで閉じる |
| 1.8 | ĉipa | … |
| 1.8 | ŝipa | 船の |
| 1.8 | ŝipi | 船で行く |
| 1.9 | time | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo