Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: us

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.0us
0.7as
1.0is
1.0os
1.0uf
1.0uj
1.0ul
1.0um
1.0-us [動詞語尾]
1.0u [文字名]ウー
1.0ups
1.0ĵus さっき
1.1UK 世界エスペラント大会
1.1UN 国連
1.1UT 世界時
1.2USB
1.2USD
1.7-as [動詞語尾]
1.7a [文字名]アー
1.7ac
1.7ad
1.7aj
1.7al ~へ
1.7an
1.7ar
1.7aso
1.7at
1.7
1.7
1.7
1.7 または
1.7gas
1.7ŝŝ シッ!静かに!
1.7ŭa ワァ!
1.7ŭo [文字名]ウォー
1.9iz
1.9oz
1.9uzi 使う
1.9uzo 使用

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog