・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | trufi | トリュフを添える |
|---|---|---|
| 0.7 | trafi | 命中させる |
| 1.0 | trudi | 押し付ける |
| 1.0 | trufo | トリュフ |
| 1.0 | truki | トリック撮影をする |
| 1.0 | trui | 穴をあける |
| 1.4 | blufi | はったりをかける |
| 1.5 | trafe | 的中して |
| 1.7 | trafa | 的を射た |
| 1.7 | trafo | 命中 |
| 1.7 | trai | … |
| 1.7 | trati | 為替手形を振出す |
| 1.8 | trude | 押し付けで |
| 1.9 | pruvi | 証明する |
| 1.9 | trivi | … |
| 1.9 | trovi | 見つける |
| 1.9 | trupo | 一座 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo