・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.8 | trafe | 的中して |
|---|---|---|
| 1.0 | troe | 余計に |
| 1.0 | trofeo | トロフィー |
| 1.6 | trafa | 的を射た |
| 1.6 | trafi | 命中させる |
| 1.7 | trovi | 見つける |
| 1.8 | trae | 突き抜けて |
| 1.8 | trafo | 命中 |
| 1.8 | trefa | クラブに関連した |
| 1.8 | troa | 余りの |
| 1.8 | troja | … |
| 1.8 | troli | トロール網(の/による)行いをする |
| 1.8 | trona | 玉座の |
| 1.8 | troni | 玉座にすわっている |
| 1.8 | troti | 速歩で駆ける |
| 1.8 | trufi | トリュフを添える |
| 1.9 | Trafe! | その通り! |
| 1.9 | arope | 集団で |
| 1.9 | prove | 試しに |
| 1.9 | triope | 三つ組で |
| 1.9 | trompe | いつわって |
| 1.9 | tropo | 言葉のあや |
| 1.9 | trovo | 発見 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo