・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | trenda | … |
|---|---|---|
| 0.8 | trendo | … |
| 1.4 | plenda | 苦痛を訴えることの |
| 1.6 | fremda | 異国の |
| 1.6 | trema | 震えることの |
| 1.8 | Trento | トレント |
| 1.8 | franda | 美味の |
| 1.8 | granda | 大きい |
| 1.8 | randa | 縁の |
| 1.8 | tendo | テント |
| 1.8 | transa | 向こうの |
| 1.8 | tranĉa | 身を切るような |
| 1.8 | tredo | 通すこと |
| 1.8 | trenado | 引いて行くこと |
| 1.8 | trenco | … |
| 1.9 | tenta | 誘うような |
| 1.9 | torenta | 急流の |
| 1.9 | trejna | 訓練の |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo