・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | trafi | 命中させる |
|---|---|---|
| 1.0 | trafika | 交通に関連した |
| 1.0 | trafiki | 往来する |
| 1.0 | trafiko | 交通 |
| 1.7 | trufi | トリュフを添える |
| 1.8 | trafe | 的中して |
| 1.9 | Trafe! | その通り! |
| 1.9 | trapiki | 刺し通す |
| 1.9 | trapiko | 刺し通すこと |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo