・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | tradicia | 伝統の |
|---|---|---|
| 1.0 | tradicie | 伝統的に |
| 1.0 | tradicii | 口承する |
| 1.0 | tradicio | 伝統 |
| 1.7 | radiki | 根をはっている |
| 1.7 | traduki | 翻訳する |
| 1.7 | trafiki | 往来する |
| 1.7 | trapiki | 刺し通す |
| 1.7 | trudiĝi | 出しゃばる |
| 1.9 | tranci | 神がかり状態である |
| 1.9 | tratiri | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo