・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | totala | 全体の |
|---|---|---|
| 0.8 | totale | 全体に |
| 0.8 | totalo | 全部 |
| 1.2 | tatara | タタール人に関連した |
| 1.4 | notara | 通知表に関連した |
| 1.7 | totano | … |
| 1.8 | batala | 戦うことの |
| 1.8 | fatala | 宿命の |
| 1.8 | titola | 題名に関連した |
| 1.8 | togola | … |
| 1.8 | tonalo | 調 |
| 1.9 | detala | 詳しい |
| 1.9 | modala | 様態の |
| 1.9 | tetana | 破傷風に関連した |
| 1.9 | titana | 巨大な |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo