Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: tip

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.0tia そのような
1.0tie そこに
1.0tio それ
1.0tiu その
1.0tipa 典型的な
1.0tipe 典型的に
1.0tipo
1.2IP
1.6ci おまえ
1.6cia おまえの
1.6cii
1.6cin おまえを
1.6cipo
1.6cis
1.8kep
1.8sep
1.8teo
1.9dia 神の
1.9die 神で
1.9dio
1.9tiam その時
1.9tifo チフス
1.9tima 恐怖の
1.9time
1.9timi 恐れる
1.9timo 恐れ
1.9tiom それほど

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog