・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | timida | … |
|---|---|---|
| 1.0 | timiga | 脅しの |
| 1.0 | timinda | 恐ろしい |
| 1.7 | tepida | … |
| 1.7 | timeta | … |
| 1.8 | semida | … |
| 1.8 | temika | … |
| 1.8 | timega | 恐怖に関連した |
| 1.8 | timema | 臆病な |
| 1.8 | timige | 脅しに |
| 1.8 | timigo | 脅し |
| 1.9 | divida | 分けることの |
| 1.9 | rimita | 韻を踏んだ |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo