・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | tegmenti | 屋根をふく |
|---|---|---|
| 1.0 | segmenti | 分節に分ける |
| 1.0 | tegmenta | 屋根の |
| 1.0 | tegmento | 屋根 |
| 1.6 | cementi | セメントで固める |
| 1.8 | pigmenti | 顔料で着色する |
| 1.8 | taĉmenti | 分遣する |
| 1.9 | dementi | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo